prison farm

prison farm

Inmates work on the prison farm harvesting vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: - Trại giam nông trại: "prison farm" một loại nhà tù hoặc trại giam, thường nằmvùng nông thôn, nơi các nhân được coi đáng tin cậy làm việc trong các dự án của chính phủ, đặc biệt các công việc nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thành lập một trại giam nông trại để cải tạo những phạm nhân ít nguy hiểm thông qua công việc nông nghiệp.)
  • (Các nhân tại trại giam nông trại trồng rau chăn nuôi gia súc cho cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to a prison farm": bị đưa đến trại giam nông trại.

    • Instead of a maximum-security prison, he was sent to a prison farm for his minor offense. (Thay vì vào nhà tù an ninh tối đa, anh ta bị đưa đến trại giam nông trại tội nhẹ của mình.)
  • "prison farm system": hệ thống trại giam nông trại.

    • The prison farm system is designed to reduce overcrowding in traditional prisons. (Hệ thống trại giam nông trại được thiết kế để giảm tình trạng quá tải trong các nhà tù truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (danh từ): nhà tù, nơi giam giữ tội phạm.
  • Farm (danh từ): nông trại, trang trại.
  • Prison camp (danh từ): trại giam (thường mức độ an ninh thấp hơn nhà tù thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Labor camp: trại lao động (nơi nhân làm việc, thường lao động chân tay).
  • Correctional farm: trại cải tạo nông nghiệp (một thuật ngữ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work off: làm việc để trả nợ hoặc giảm án.
    • He worked off his sentence at a prison farm by farming. (Anh ta làm việc để giảm án tại một trại giam nông trại bằng cách làm nông.)
Thành ngữ liên quan
  • Doing time: thụ án, ngồi tù.
    • He was doing time at a prison farm for theft. (Anh ta đang thụ án tại một trại giam nông trại tội trộm cắp.)